GIÁ GẠO NGUYÊN LIỆU MỚI NHẤT
Lần cập nhật cuối : 8h06 ngày 06/02/2012
| STT | TÊN PHÂN XƯỞNG | GIÁ GẠO 1 | GIÁ GẠO 2 |
| 1 | PX Long Xuyên | 7600-7650 | 0000-0000 | 2 | PX Hòa An | 0000-0000 | 0000-0000 |
| 3 | PX Thoại Sơn | 7500-7550 | 7400-7450 |
| 4 | PX Đồng Lợi | 7500-7550 | 7400-7450 |
| 5 | PX Châu Đốc | 7550-7600 | 7400-7450 |
| 6 | PX Hoà Lạc | 7550-7600 | 7400-7450 |
| 7 | PX Châu Phú | 7550-760 | 7450-7550 |
| 8 | PX Chợ Mới | 7500-7600 | 7400-7450 |